Dịch

numerological

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc dựa trên số họctính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or based on numerology.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • [ ] . . .

AI