Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
numero-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Dạng kết hợp của số
tiền tố
The combining form of number.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
numerus
“number”
Ví dụ
numero
- + -
phobia
→
numerophobia
numero
- + -
nym
→
numeronym
AI
1
Dạng kết hợp của số
1
Dạng kết hợp của số
1
Dạng kết hợp của số