Dịch

num-num

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thức ăn ngondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tasty food.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. num-numDạng gốc (base form)
  2. num-numsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

AI