num-num
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thức ăn ngondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tasty food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- num-numDạng gốc (base form)
- num-numsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh