Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nullizygote
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tế bào hoặc sinh vật vô tính
danh từ
A nullizygous cell or organism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nullizygote
Dạng gốc
(base form)
nullizygote
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tế bào hoặc sinh vật vô tính
1
Tế bào hoặc sinh vật vô tính
1
Tế bào hoặc sinh vật vô tính