Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nulla bona
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Không có hàng; được sử dụng để chỉ ra rằng việc khám xét không tìm thấy tài sản nào có thể tịch thu được
cụm từ
No goods; used to indicate that a search has found no seizable property.
AI
1
Không có hàng
1
Không có hàng
1
Không có hàng