Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nulhomotopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng luân không
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Homotopic to a constant map.
AI
1
Đồng luân không
1
Đồng luân không
1
Đồng luân không