Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nuggar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuyền nuga (Ai-cập)
danh từ
An Arab sailing boat used for trading and transporting supplies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nuggar
Dạng gốc
(base form)
nuggar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thuyền nuga (Ai-cập)
1
Thuyền nuga (Ai-cập)
1
Thuyền nuga (Ai-cập)