Dịch

nuclear option

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khi giải quyết một vấn đề, phương án hành động khả thi được coi là cực đoan nhất vì những hậu quả phụ của nódanh từIn resolving a problem, the possible course of action that is considered the most extreme because of its collateral consequences.
  2. Thủ tục mà Thượng viện Hoa Kỳ có thể quyết định bất kỳ vấn đề nào với đa số đơn giản, thay vì đa số thông thườngdanh từA procedure by which the United States Senate can decide any issue with a simple majority, rather than the usual supermajority.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuclear optionDạng gốc (base form)
  2. nuclear optionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . “ ” , , , .
  • , .
  • .

AI