Dịch

nuclear magnetic resonance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng hưởng từ hạt nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The absorption of electromagnetic radiation (radio waves), at a specific frequency, by an atomic nucleus placed in a strong magnetic field; used in spectroscopy and in magnetic resonance imaging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. nuclear magnetic resonanceDạng gốc (base form)
  2. nuclear magnetic resonancesSố nhiều (plural)
  3. NMR (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)

Viết tắt không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

NMR spectroscopydanh từKỹ thuật phân tích khai thác những khác biệt nhỏ về tần số cộng hưởng từ hạt nhân trong các proton (và nguyên tử ¹³C, v.v.) trong các hợp chất hữu cơ phụ thuộc vào các nguyên tử lân cận của chúng
carbon-13 NMRdanh từKỹ thuật phân tích được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc và môi trường của các nguyên tử cacbon trong các phân tử hữu cơ bằng cách phát hiện các đặc tính từ tính của đồng vị cacbon-13

AI