Dịch

nu-disco

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại nhạc khiêu vũ của thế kỷ 21 gắn liền với mối quan tâm mới đối với nhạc disco những năm 1970 và 1980 cũng như các thể loại liên quandanh từkhông đếm được (uncountable)A 21st-century dance music genre associated with a renewed interest in 1970s and 1980s disco and related genres.

AI