Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
novgorodovaite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất không màu có lăng trụ đơn nghiêng có chứa canxi, cacbon, clo, hydro và oxy
danh từ
A monoclinic-prismatic colorless mineral containing calcium, carbon, chlorine, hydrogen, and oxygen.
AI
1
cacbon
1
cacbon
1
cacbon