Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
novennial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chín năm một lần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a 9-year period.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
enneaeteric
enneatic
AI
1
Chín năm một lần
1
Chín năm một lần
1
Chín năm một lần