Dịch

novator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cải tiến, cách tândanh từAn innovator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. novatorDạng gốc (base form)
  2. novatorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : , , , , .
  • , , d'état .

AI