Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nouveau romancier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà văn theo trường phái tân La Mã
danh từ
The writer of a nouveau roman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nouveau romancier
Dạng gốc
(base form)
nouveau romancier
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà văn theo trường phái tân La Mã
1
Nhà văn theo trường phái tân La Mã
1
Nhà văn theo trường phái tân La Mã