noust
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rãnh hoặc khu vực rỗng khác, đôi khi có tường, nơi có thể kéo thuyền lên và để lại trên bờdanh từA trench or other hollow area, sometimes with walls, where a boat can be hauled up and left ashore.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noustDạng gốc (base form)
- noustsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .