nougatine
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Kẹo hạnh nhân màu nâu, làm từ đường caramendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Brown nougat, made from caramelized sugar
- Món tráng miệng kiểu Hà Lan, được làm từ hai chiếc bánh quy meringue phủ sô cô la với kem ở giữa và kem ở trên, được trang trí bằng lớp vỏ giòn giòndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dutch dessert, made from two chocolate covered meringue cookies with cream in the middle and cream on top, decorated with crunchy brittle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nougatineDạng gốc (base form)
- nougatinesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápnougatine