Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
notioned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có ý tưởng hoặc khái niệm thuộc loại cụ thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having ideas or notions of the specified kind.
AI
1
Có ý tưởng hoặc khái niệm thuộc loại cụ thể
1
Có ý tưởng hoặc khái niệm thuộc loại cụ thể
1
Có ý tưởng hoặc khái niệm thuộc loại cụ thể