Dịch

notarization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình công chứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of notarizing.
  2. Một cái gì đó được công chứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something notarized.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. notarizationDạng gốc (base form)
  2. notarizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI