notarization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình công chứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of notarizing.
- Một cái gì đó được công chứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something notarized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- notarizationDạng gốc (base form)
- notarizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha