Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nostocoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như thành viên của chi Nostoc của vi khuẩn lam
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling a member of the genus Nostoc of cyanobacterium
Ví dụ
The
filaments
are
typically
somewhat
twisted
or
nostocoid
and
the
trichomes
are
very
narrow
,
barely
three
micra
in
diameter
.
The
Nostocoid
type
consists
of
small
rounded
blue-green
cells
not
over
5
p
.
in
diameter
and
arranged
in
chains
which
are
often
much
broken
up
in
the
cephalodium
,
so
that
the
concatenate
arrangement
is
hardly
apparent
.
AI
1
Giống như thành viên của chi Nostoc của vi khuẩn lam
1
Giống như thành viên của chi Nostoc của vi khuẩn lam
1
Giống như thành viên của chi Nostoc của vi khuẩn lam