Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nostocalean
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các vi khuẩn lam thuộc bộ Nostocales
danh từ
Any cyanobacterium of the order Nostocales
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nostocalean
Dạng gốc
(base form)
nostocalean
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các vi khuẩn lam thuộc bộ Nostocales
1
Các vi khuẩn lam thuộc bộ Nostocales
1
Các vi khuẩn lam thuộc bộ Nostocales