Dịch

nose-nipper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ gắn trên khuôn mặt được gắn với một chiếc móc kẹp vào mũidanh từA facial attachment that is fitted with a clasp pinching the nose.
  2. Kính kẹp mũidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)pince-nez

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nose-nipperDạng gốc (base form)
  2. nose-nippersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ; , .
  • ...
  • .

AI