nose-nipper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ gắn trên khuôn mặt được gắn với một chiếc móc kẹp vào mũidanh từA facial attachment that is fitted with a clasp pinching the nose.
- Kính kẹp mũidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)pince-nez
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nose-nipperDạng gốc (base form)
- nose-nippersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , ; , .
- ...
- .