Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nose-led
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị cai trị và bị lừa hoàn toàn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Ruled and befooled completely.
AI
1
Bị cai trị và bị lừa hoàn toàn
1
Bị cai trị và bị lừa hoàn toàn
1
Bị cai trị và bị lừa hoàn toàn