Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nose stud
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc đinh tán (viên ngọc) mắc kẹt vào mũi
danh từ
A stud (jewel) stuck into the nose.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nose stud
Dạng gốc
(base form)
nose stud
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc đinh tán (viên ngọc) mắc kẹt vào mũi
1
Chiếc đinh tán (viên ngọc) mắc kẹt vào mũi
1
Chiếc đinh tán (viên ngọc) mắc kẹt vào mũi