norteña
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài hát thuộc thể loại norteñodanh từA song in the norteño genre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- norteñaDạng gốc (base form)
- norteñasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhanorteña
Ví dụ
- , WZAA Regiona, , .