Dịch

norteña

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài hát thuộc thể loại norteñodanh từA song in the norteño genre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. norteñaDạng gốc (base form)
  2. norteñasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhanorteña

Ví dụ

  • , WZAA Regiona, , .

AI