normovitaminosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hiện diện của một lượng vitamin bình thường trong cơ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence of a normal amount of vitamins in the body
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- normovitaminosisDạng gốc (base form)
- normovitaminoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.