Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
normogonadotropic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hướng sinh dục bình thường
tính từ
không so sánh
(not comparable)
normally gonadotropic
Nguồn gốc
(etymology)
normo-
+
gonadotropic
AI
1
Hướng sinh dục bình thường
1
Hướng sinh dục bình thường
1
Hướng sinh dục bình thường