Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
normalized yield
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc mᵗʰ của sản lượng thông lượng cán
danh từ
the mᵗʰ root of the rolled throughput yield
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
normalized yield
Dạng gốc
(base form)
normalized yield
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gốc mᵗʰ của sản lượng thông lượng cán
1
Gốc mᵗʰ của sản lượng thông lượng cán
1
Gốc mᵗʰ của sản lượng thông lượng cán