Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
normal hydrogen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với protium
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of protium (“"the usual isotope of hydrogen"”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
protium
AI
1
Đồng nghĩa với protium
1
Đồng nghĩa với protium
1
Đồng nghĩa với protium