Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
norium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái tên bị từ chối cho hafnium
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rejected name for hafnium.
AI
1
Cái tên bị từ chối cho hafnium
1
Cái tên bị từ chối cho hafnium
1
Cái tên bị từ chối cho hafnium