norito
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Văn bản phụng vụ hoặc câu thần chú nghi lễ trong Thần đạo, thường được gửi đến một kami cụ thểdanh từA liturgical text or ritual incantation in Shinto, usually addressed to a specific kami.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật祝詞