Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
norcorydine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Alkaloid aporphinoid được tìm thấy trong Glaucium fimbrilligerum
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An aporphinoid alkaloid found in Glaucium fimbrilligerum.
Nguồn gốc
(etymology)
nor-
+
corydine
AI
1
Alkaloid aporphinoid được tìm thấy trong Glaucium fimbrilligerum
1
Alkaloid aporphinoid được tìm thấy trong Glaucium fimbrilligerum
1
Alkaloid aporphinoid được tìm thấy trong Glaucium fimbrilligerum