Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nopalito
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Món ăn được làm từ nopales thái hạt lựu và rau
danh từ
A dish made with diced nopales and vegetables.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nopalito
Dạng gốc
(base form)
nopalito
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Món ăn được làm từ nopales thái hạt lựu và rau
1
Món ăn được làm từ nopales thái hạt lựu và rau
1
Món ăn được làm từ nopales thái hạt lựu và rau