Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nopaline
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc phiện có nguồn gốc từ axit glutamic và arginine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An opine derived from glutamic acid and arginine
AI
1
Loại thuốc phiện có nguồn gốc từ axit glutamic và arginine
1
Loại thuốc phiện có nguồn gốc từ axit glutamic và arginine
1
Loại thuốc phiện có nguồn gốc từ axit glutamic và arginine