Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nook-shotten
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầy đủ các ngóc ngách
tính từ
Full of nooks and corners.
AI
1
Đầy đủ các ngóc ngách
1
Đầy đủ các ngóc ngách
1
Đầy đủ các ngóc ngách