nook and cranny
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Địa điểm hoặc một phần của địa điểm, đặc biệt là địa điểm nhỏ, xa xôi hoặc khó tiếp cậndanh từA place or part of a place, especially one that is small, remote, or tedious to access.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nook and crannyDạng gốc (base form)
- nooks and crannies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| every old nook and cranny | Chưa có nghĩa | |
| every nook and cranny | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .