Dịch

nonverbal communication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giao tiếp dưới hình thức khác ngoài lời nói hoặc văn bản, chẳng hạn như cử chỉ, nét mặt hoặc ngôn ngữ cơ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Communication in a form other than written or spoken words, such as gestures, facial expressions or body language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonverbal communicationDạng gốc (base form)
  2. nonverbal communicationsSố nhiều (plural)

AI