Dịch

nontan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của nontannindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clipping of nontannin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nontanDạng gốc (base form)
  2. nontansSố nhiều (plural)

AI