Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonstellar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không xuất sắc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not stellar.
Ví dụ
It’s
been
said
that
,
for
nonstellar
teachers
at
least
,
the
hardest
things
to
teach
are
the
things
one
loves
most
.
AI
1
Không xuất sắc
1
Không xuất sắc
1
Không xuất sắc