Dịch

nonrepresentationalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cách tiếp cận nghệ thuật không mang tính đại diệndanh từkhông đếm được (uncountable)A nonrepresentational approach to art.
  2. Một cách tiếp cận triết học phủ nhận rằng một cái gì đó là tượng trưngdanh từkhông đếm được (uncountable)A philosophical approach denying that something is representational.

Nguồn gốc (etymology)

AI