Dịch

nonforaging

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đó không phải là thức ăn gia súctính từkhông so sánh (not comparable)That does not forage.
  2. Không thuộc hoặc liên quan đến việc kiếm ăntính từkhông so sánh (not comparable)Not of or pertaining to foraging.

Ví dụ

AI