Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonforaging
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đó không phải là thức ăn gia súc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That does not forage.
2
Không thuộc hoặc liên quan đến việc kiếm ăn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not of or pertaining to foraging.
Ví dụ
a
nonforaging
animal
nonforaging
activities
AI
1
Đó không phải là thức ăn gia súc
2
Không thuộc hoặc liên quan đến việc kiếm ăn
1
Đó không phải là thức ăn gia súc
2
Không thuộc hoặc liên quan đến việc kiếm ăn
1
Đó không phải là thức ăn gia súc
2
Không thuộc hoặc liên quan đến việc kiếm ăn