Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nondeforestation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không có nạn phá rừng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of deforestation.
AI
1
Không có nạn phá rừng
1
Không có nạn phá rừng
1
Không có nạn phá rừng