Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nondefiance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiếu sự thách thức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lack of defiance.
Ví dụ
Again
,
nonresistance
is
not
nonresponse
but
a
psychological
nondefiance
to
the
present
moment
,
regardless
of
any
given
response
.
AI
1
Thiếu sự thách thức
1
Thiếu sự thách thức
1
Thiếu sự thách thức