Dịch

nonchalantism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thờ ơ, thờ ơdanh từkhông đếm được (uncountable)nonchalance, indifference

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , . . .
  • .

AI