non-stop decay
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con đường tế bào để phá hủy nhanh chóng các RNA thông tin bị hư hỏng hoặc đột biến thiếu codon dừng trong khung đọc thích hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)A cellular pathway for the rapid destruction of damaged or mutant messenger RNAs lacking a stop codon in the proper reading frame.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa