Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
non-freeware
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phần mềm thương mại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Commercial software.
2
Phần mềm có bản quyền
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Copyrighted software.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
freeware
AI
1
Phần mềm thương mại
2
Phần mềm có bản quyền
1
Phần mềm thương mại
2
Phần mềm có bản quyền
1
Phần mềm thương mại
2
Phần mềm có bản quyền