Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
non-causality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiếu quan hệ nhân quả
danh từ
lack of causality, lack of cause and consequence relationship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
non-causality
Dạng gốc
(base form)
non-causalit
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thiếu quan hệ nhân quả
1
Thiếu quan hệ nhân quả
1
Thiếu quan hệ nhân quả