Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
non-Hellenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải tiếng Hy Lạp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
not Hellenic
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
un-Hellenic
AI
1
Không phải tiếng Hy Lạp
1
Không phải tiếng Hy Lạp
1
Không phải tiếng Hy Lạp