non placet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc bỏ phiếu chính thức chống lại một đề xuấtdanh từA formal vote against a proposal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- non placetDạng gốc (base form)
- non placetsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa