Dịch

non placet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc bỏ phiếu chính thức chống lại một đề xuấtdanh từA formal vote against a proposal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. non placetDạng gốc (base form)
  2. non placetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI