nominal ledger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sổ cái chungdanh từA general ledger.
- Sổ cái không phải là sổ cái cá nhân hay sổ cái thực, chẳng hạn như sổ cái doanh thu hoặc chi phídanh từA ledger that is not a personal ledger or a real ledger, for example, a revenue or expense ledger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nominal ledgerDạng gốc (base form)
- nominal ledgersSố nhiều (plural)