Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noman's
từ hạn định
(determiner)
Nghĩa chính
1
Không thuộc về hoặc do con người tạo ra
từ hạn định
Not belonging to or created by mankind.
AI
1
Không thuộc về hoặc do con người tạo ra
1
Không thuộc về hoặc do con người tạo ra
1
Không thuộc về hoặc do con người tạo ra